Trần nhựa giả gỗ giá bao nhiêu 1m2? Bảng giá pvc, nano và lam sóng 2026

Báo giá trần nan gỗ nhựa có giá từ 55.000đ/m² đến 320.000đ/m² tùy dòng vật tư, chưa tính khung xương và nhân công. Ba dòng chính trên thị trường gồm PVC thông thường, Nano và lam sóng, mỗi dòng phục vụ nhu cầu khác nhau về ngân sách, thẩm mỹ và không gian sử dụng.

Bảng giá chi tiết từng dòng, bảng phụ kiện và dự toán trọn gói theo diện tích thực tế 20m² dưới đây giúp xác định ngân sách trước khi triển khai thi công.

1. Bảng giá trần nhựa pvc giả gỗ mới nhất 2026 là bao nhiêu tiền 1m² ?

Trần nhựa PVC giả gỗ có 3 phân khúc theo độ dày và xuất xứ: phổ thông Việt Nam từ 55.000 đến 95.000đ/m², trung cấp Việt Nam và Trung Quốc từ 95.000 đến 140.000đ/m², cao cấp Hàn Quốc và Đài Loan từ 140.000 đến 210.000đ/m². Giá trên là vật tư thuần, chưa bao gồm khung xương và nhân công.

Cụ thể, phân khúc và phụ kiện đi kèm được trình bày trong hai bảng dưới đây.

1.1. Giá tấm trần nhựa pvc vân gỗ theo từng dòng và thương hiệu phổ biến là bao nhiêu?

Giá vật tư tấm trần PVC giả gỗ dao động từ 55.000 – 210.000đ/m² tùy phân khúc, trong đó dòng phổ thông sản xuất trong nước từ 55.000 – 95.000đ/m², dòng trung cấp từ 95.000 – 140.000đ/m² và dòng cao cấp Hàn Quốc hoặc Đài Loan từ 140.000 – 210.000đ/m². Màu đặc biệt như trắng sữa hoặc đen tuyền tăng thêm 10 đến 15% so với màu vân gỗ tiêu chuẩn.

Dưới đây là bảng giá vật tư tấm trần PVC theo phân khúc năm 2026:

Phân khúc Độ dày Kích thước tấm Giá vật tư (VNĐ/m²)
Phổ thông (Việt Nam) 5 – 7mm 25×300cm / 20×300cm 55.000 – 95.000
Trung cấp (Việt Nam/TQ) 8 – 10mm 25×400cm 95.000 – 140.000
Cao cấp (Hàn/Đài Loan) 10 – 12mm 30×600cm 140.000 – 210.000

Màu vân gỗ tiêu chuẩn áp dụng mức giá trên. Màu đặc biệt như trắng sữa hoặc đen tuyền tăng thêm từ 10 đến 15%. Tấm khổ rộng 30×600cm ở phân khúc cao cấp có ít đường khe hơn, giúp bề mặt trần nhìn liền mạch và ít bụi bám vào đường nối.

1.2. Chi phí khung xương và phụ kiện thi công trần pvc giả gỗ hết bao nhiêu?

Chi phí khung xương và phụ kiện dao động từ 60.000 – 110.000đ/m² tùy mật độ xương và loại vật liệu khung nhôm hoặc thép. Tấm PVC dày 10mm trở lên cần mật độ xương dày hơn tấm 5 đến 7 mm, nên tổng chi phí phụ kiện thường cao hơn ở phân khúc trung và cao cấp. Nẹp góc hoàn thiện là cấu phần ảnh hưởng nhiều nhất đến thẩm mỹ cạnh tường, không nên cắt giảm chất lượng ở bước này.

Dưới đây là bảng giá tham chiếu từng cấu phần khung xương và phụ kiện:

Cấu phần Đơn vị Giá tham chiếu (VNĐ)
Thanh đà xương chính (nhôm/thép) mét 18.000 – 35.000
Thanh ngang con (thanh phụ) mét 12.000 – 22.000
Ty treo và tắc kê bộ 7.000 – 12.000
Nẹp góc hoàn thiện mét 15.000 – 28.000
Nẹp giữa tấm (nếu cần) mét 8.000 – 15.000

Mật độ xương phụ thuộc vào diện tích ô trần và tải trọng tấm. Tấm PVC dày 10mm trở lên cần khoảng cách xương dày hơn so với tấm 5 đến 7mm, do đó tổng chi phí phụ kiện thường cao hơn ở phân khúc trung và cao cấp. Nẹp góc hoàn thiện là cấu phần ảnh hưởng nhiều nhất đến thẩm mỹ cạnh tường, không nên cắt giảm chất lượng ở bước này.

2. Bảng giá trần nhựa nano giả gỗ 2026 có đắt hơn trần pvc thông thường không?

Trần Nano đắt hơn trần PVC thông thường vì 3 lý do: bề mặt phủ nano mịn và sắc nét hơn bề mặt in offset của PVC thường, độ bền màu dài hơn từ 10 đến 15 năm so với 5 đến 8 năm, và một số dòng Nano tích hợp nano silver kháng khuẩn và kháng mốc, tính năng mà PVC thông thường không có. Mức chênh lệch giá vật tư từ 50.000 đến 110.000đ/m² tùy phân khúc.

Hai bảng dưới đây làm rõ giá từng dòng Nano và so sánh trực tiếp với PVC thông thường.

2.1. Giá tấm trần nano vân gỗ các loại năm 2026 là bao nhiêu 1m2?

Tấm trần Nano chia thành 3 phân khúc theo tính năng bề mặt và độ dày, giá vật tư dao động từ 120.000 đến 320.000đ/m². Bảng dưới tổng hợp theo từng dòng:

Phân khúc Đặc điểm nổi bật Giá vật tư (VNĐ/m²)
Nano tiêu chuẩn Bề mặt mịn hơn PVC, chống ẩm tốt 120.000 – 175.000
Nano kháng khuẩn Tích hợp nano silver, kháng mốc 175.000 – 240.000
Nano cao cấp (độ dày ≥12mm) Bề mặt sần chống trơn, cạnh bo mượt 240.000 – 320.000

Tấm Nano thường rộng hơn PVC thường, phổ biến ở kích thước 30 đến 40cm, nên số đường khe trên cùng diện tích trần ít hơn. Bề mặt ít khe giúp giảm bụi tích tụ và tạo cảm giác liền mạch, phù hợp phòng ngủ, phòng khách cao cấp và nhà tắm. Dòng Nano cao cấp có bề mặt sần nhẹ, hạn chế trơn trượt khi thi công và ổn định màu sắc tốt hơn theo thời gian.

2.2. Trần nano và trần pvc thông thường khác nhau như thế nào về giá và chất lượng?

Trần PVC thông thường thắng về giá khởi điểm thấp, từ 55.000đ/m², phù hợp nhà bếp, kho và hành lang. Trần Nano tốt hơn về bề mặt mịn, độ bền màu và khả năng kháng khuẩn, tối ưu cho phòng ngủ, phòng khách và nhà tắm cao cấp. Bảng dưới so sánh hai dòng theo 6 tiêu chí:

Tiêu chí Trần PVC thông thường Trần Nano
Giá vật tư/m² 55.000 – 210.000đ 120.000 – 320.000đ
Bề mặt In offset, có thể thấy hạt Phủ Nano mịn, sắc nét hơn
Chống ẩm Tốt Rất tốt
Kháng khuẩn Không Có (dòng Nano silver)
Độ bền màu 5 – 8 năm 10 – 15 năm
Phù hợp Nhà bếp, kho, hành lang Phòng ngủ, phòng khách, nhà tắm cao cấp

Khi tính chu kỳ sử dụng, trần Nano có thể tiết kiệm hơn về tổng chi phí dài hạn do chu kỳ thay thế dài gấp đôi. Tuy nhiên, với không gian không yêu cầu thẩm mỹ cao như kho xưởng hoặc hành lang phụ, PVC thông thường vẫn là lựa chọn tối ưu về chi phí.

3. Bảng giá trần lam sóng nhựa giả gỗ 2026 là bao nhiêu tiền 1m2?

Trần lam sóng nhựa giả gỗ có giá vật tư từ 85.000 đến 250.000đ/m², phân loại theo bước sóng nhỏ hoặc lớn và ứng dụng trong nhà hoặc ngoài trời. Đây là dòng có thiết kế khác hoàn toàn so với tấm phẳng PVC và Nano, tạo hiệu ứng thị giác nổi bật nhưng yêu cầu kỹ thuật thi công cao hơn.

3.1. Giá thanh lam sóng nhựa giả gỗ theo kích thước và loại phổ biến là bao nhiêu?

Giá vật tư lam sóng nhựa giả gỗ dao động từ 85.000 – 250.000đ/m² tùy loại và điều kiện sử dụng, trong đó dòng PVC sóng nhỏ trong nhà từ 85.000 – 130.000đ/m², PVC sóng lớn trong nhà từ 100.000 – 155.000đ/m² và WPC ngoài trời chống UV từ 160.000 – 250.000đ/m².

Dưới đây là bảng giá vật tư lam sóng theo kích thước và loại năm 2026:

Loại lam sóng Kích thước bước sóng Giá vật tư (VNĐ/m²)
Lam sóng PVC trong nhà Sóng nhỏ 20 – 30mm 85.000 – 130.000
Lam sóng PVC trong nhà Sóng lớn 50 – 60mm 100.000 – 155.000
Lam sóng WPC ngoài trời Sóng lớn 50mm, chống UV 160.000 – 250.000

Cần lưu ý khi lập dự toán: lam sóng tính giá theo m² mặt phủ thực tế, nhưng do hình sóng chiếm diện tích vật liệu thực nhiều hơn, diện tích vật tư tiêu thụ thực tế cao hơn từ 15 đến 25% so với diện tích trần phẳng tương đương. Ví dụ, trần 20m² mặt phẳng sẽ cần vật tư tương đương 23 đến 25m² lam sóng. Yếu tố này cần được tính vào dự toán ngay từ đầu để tránh thiếu vật tư khi thi công.

3.2. Chi phí thi công lam sóng nhựa giả gỗ khác gì so với tấm trần phẳng pvc/nano?

Chi phí nhân công thi công lam sóng cao hơn tấm phẳng, dao động từ 120.000 – 180.000đ/m² so với 80.000 – 130.000đ/m² của tấm PVC phẳng, do kỹ thuật canh sóng và cắt góc phức tạp hơn đáng kể.

báo giá trần nàn gỗ nhựa
Báo giá trần nan gỗ nhựa

Điểm khác biệt kỹ thuật lớn nhất là yêu cầu canh đầu sóng đồng hướng trên toàn bộ diện tích trần. Nếu sóng lệch tại điểm nối giữa hai tấm hoặc tại góc tường, hiệu ứng thị giác bị phá vỡ và rất khó khắc phục sau khi thi công xong — đây là lý do hạng mục này cần thợ có kinh nghiệm canh sóng, không phải thợ phổ thông. Ngoài ra, cắt góc lam sóng yêu cầu dụng cụ chuyên dụng để đảm bảo vết cắt thẳng và không vỡ sóng tại điểm cắt. Chi phí cắt góc thường được tính gộp vào đơn giá nhân công, nhưng nên xác nhận lại với đơn vị thi công trước khi ký hợp đồng.

4. Bảng tổng hợp chi phí thi công trần nhựa giả gỗ trọn gói theo diện tích thực tế là bao nhiêu?

Chi phí thi công trần nhựa giả gỗ trọn gói gồm vật tư tấm ốp, khung xương và phụ kiện, cộng nhân công thi công. Tổng chi phí dao động từ 130.000đ/m² ở phân khúc phổ thông đến 250.000đ/m² ở phân khúc cao cấp, chưa tính VAT.

4.1. Đơn giá nhân công thi công trần nhựa giả gỗ tổng hợp là bao nhiêu?

Đơn giá nhân công thi công trần nhựa giả gỗ dao động từ 80.000 – 180.000đ/m² tùy loại trần, trong đó trần tấm PVC thông thường thấp nhất từ 80.000 – 130.000đ/m², trần nano từ 100.000 – 150.000đ/m² và trần lam sóng cao nhất từ 120.000 – 180.000đ/m². Công trình có trần cao trên 3,5 m hoặc cần tháo dỡ trần cũ sẽ phát sinh thêm chi phí ngoài đơn giá cơ bản.

Dưới đây là bảng đơn giá nhân công thi công trần nhựa giả gỗ chi tiết:

Loại trần Đơn giá nhân công (VNĐ/m²)
Trần tấm PVC thông thường 80.000 – 130.000
Trần tấm Nano cao cấp 100.000 – 150.000
Trần lam sóng trong nhà 120.000 – 180.000
Trần có độ cao trên 3,5m Cộng thêm 20 – 35%
Tháo dỡ trần cũ (nếu có) Cộng thêm 30.000 – 55.000đ/m²

Trần có độ cao trên 3,5m tăng chi phí nhân công từ 20 đến 35% do cần giàn giáo hoặc thang đặc biệt, thời gian thi công dài hơn và mức độ rủi ro cao hơn. Tháo dỡ trần cũ trước khi thi công mới cộng thêm từ 30.000 đến 55.000đ/m², tùy loại trần cũ và mức độ phức tạp khi tháo.

4.2. Tổng chi phí trọn gói tấm trần nhựa giả gỗ theo 3 phân khúc cho không gian 20m2 là bao nhiêu?

Mức chi phí đầu tư cho 20m² trần nhựa giả gỗ có sự dao động khá lớn, từ 2.600.000đ đến 5.000.000đ tùy thuộc vào nhu cầu thẩm mỹ và độ bền mong muốn. Khoảng giá này đã bao gồm toàn bộ các hạng mục từ tấm nhựa, hệ khung xương, phào chỉ trang trí cho đến công thợ lắp đặt hoàn thiện.

Bảng dưới dự toán chi phí trọn gói theo 3 phân khúc cho không gian trần 20m², bao gồm vật tư, phụ kiện và nhân công:

Phân khúc Loại vật liệu Vật tư và phụ kiện Nhân công Tổng/m² Tổng 20m²
Phổ thông PVC 6mm Việt Nam ~800.000đ ~1.800.000đ ~130.000đ ~2.600.000đ
Trung cấp PVC 10mm / Nano tiêu chuẩn ~1.400.000đ ~2.200.000đ ~180.000đ ~3.600.000đ
Cao cấp Nano kháng khuẩn / Lam sóng ~2.200.000đ ~2.800.000đ ~250.000đ ~5.000.000đ

Với ngân sách dưới 3.000.000đ cho 20m², phân khúc phổ thông PVC 6mm là lựa chọn khả thi. Phân khúc trung cấp phù hợp phòng ngủ và phòng khách muốn nâng cấp thẩm mỹ mà không vượt ngân sách 4.000.000đ. Phân khúc cao cấp Nano kháng khuẩn hoặc lam sóng dành cho không gian yêu cầu thẩm mỹ và độ bền vượt trội, ngân sách từ 5.000.000đ trở lên cho 20m².

Báo giá trần nhựa giả gỗ phụ thuộc vào loại vật liệu, điều kiện công trình và yêu cầu kỹ thuật thi công. Nắm rõ chi phí từng hạng mục vật tư, khung xương và nhân công giúp lên dự toán sát thực tế và tránh phát sinh ngoài dự kiến. Trước khi ký hợp đồng, nên yêu cầu nhà thầu tách báo giá chi tiết và xác nhận rõ các khoản có thể tăng thêm như trần cao, tháo dỡ trần cũ hoặc canh sóng phức tạp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.