Hiển thị tất cả 31 kết quả

Sàn gỗ nhựa ngoài trời là vật liệu composite kết hợp bột gỗ tái chế và nhựa tổng hợp, được ép đùn thành tấm ván dạng thanh dài, chịu được nắng mưa nhiệt đới, chống nước 100%, và không bị mối mọt trong suốt vòng đời sử dụng từ 15 đến 25 năm.

Sàn gỗ nhựa ngoài trời có ba nhóm chính theo cấu trúc mặt cắt (đặc, rỗng ruột, vỉ lắp ghép) và hai nhóm theo công nghệ sản xuất (đùn 1 lớp thông thường và co-extrusion đồng đùn 2 lớp). Mỗi loại phù hợp với tải trọng, ngân sách, và điều kiện lắp đặt khác nhau, từ ban công căn hộ đến cầu tàu thương mại.

Sàn gỗ nhựa ngoài trời vượt gỗ tự nhiên ở 5 ưu điểm như khả năng chống nước, bền màu, không mối mọt, chống trượt khi ướt và cách thức bảo trì cực kỳ đơn giản. 

Giá sàn gỗ nhựa ngoài trời dao động từ 250.000 đến 900.000 đồng mỗi m² vật liệu, gói trọn lắp đặt từ 400.000 đến 1.400.000 đồng mỗi m² tùy phân khúc và điều kiện công trình. Dưới đây là toàn bộ thông tin phân loại, đặc điểm kỹ thuật, và bảng giá chi tiết để lựa chọn đúng sản phẩm cho từng không gian ngoài trời.

Sàn nhựa ngoài trời

Kê chốt sàn ngoài trời

Sàn nhựa ngoài trời

Nẹp Kết Thúc, Nẹp Góc 5050

Sàn nhựa ngoài trời

Nẹp mũi bậc, Bo viền sàn 9545

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời DBO-140

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời DBO-14021CD

Sàn nhựa ngoài trời

sàn gỗ ngoài trời EW-D01

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời EW-D03

Gỗ nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời EW-D05

Sàn nhựa ngoài trời

sàn gỗ ngoài trời EW-D06

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời EW-D07

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời EW-R01

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời EW-R01B

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời EW-R02B

Sàn nhựa ngoài trời

sàn gỗ ngoài trời EW-R04

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời EW-R05

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời EW-R06

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời vân 3D EW-3D01

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời vân 3D EW-3D02

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời vân 3D EW-3D03

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời vân 3D EW-3D04

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời vân 3D EW-3D05

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời vân 3D EW-3D06

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn gỗ ngoài trời vân 3D EW-3DSO

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn ngoài trời 2 lớp EW-C01

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn ngoài trời 2 lớp EW-C03

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn ngoài trời 2 lớp EW-C04

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn ngoài trời 2 lớp EW-C05

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn ngoài trời 2 lớp EW-CD01

Sàn nhựa ngoài trời

Sàn ngoài trời 2 lớp EW-CM02

Sàn nhựa ngoài trời

Thanh xương lót sàn 4025

Sàn nhựa ngoài trời

Thanh xương lót sàn 5030

1. Sàn gỗ nhựa ngoài trời là gì? 

Sàn gỗ nhựa ngoài trời là vật liệu composite thuộc nhóm WPC (Wood Plastic Composite), kết hợp bột gỗ tái chế và nhựa tổng hợp (PVC, HDPE hoặc PP) cùng các phụ gia chống UV, chống nấm mốc, được ép đùn thành tấm ván dạng thanh dài chuyên dùng cho không gian ngoài trời.

Cấu tạo điển hình gồm ba lớp: lõi composite bên trong (bột gỗ + nhựa + phụ gia) tạo độ cứng cơ học; lớp vỏ nhựa bảo vệ bọc quanh lõi giúp chống thấm, chống trầy và ngăn UV; bề mặt ngoài cùng được dập vân gỗ tự nhiên hoặc tạo rãnh chống trượt.

sàn gỗ nhựa ngoài trời
Cấu tạo điển hình sàn gỗ nhựa ngoài trời gồm ba lớp cơ bản

Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi tại sân thượng, ban công, khu vực hồ bơi, sân vườn, cầu tàu, bến thuyền, cũng như các công trình thương mại như resort và nhà hàng ngoài trời.

2. Sàn gỗ nhựa ngoài trời có mấy loại? 

Sàn gỗ nhựa ngoài trời được phân loại theo bốn tiêu chí: cấu trúc mặt cắt (đặc, rỗng ruột, vỉ lắp ghép), công nghệ sản xuất (đùn 1 lớp và co-extrusion 2 lớp), bề mặt hoàn thiện (vân gỗ và rãnh chống trượt), và kích thước tấm ván (chiều rộng từ 90 đến 200 mm, độ dày từ 22 đến 32 mm). Bốn tiêu chí này độc lập nhau, một tấm ván có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm phân loại khác nhau.

sàn gỗ nhựa ngoài trời
Sàn gỗ ngoài trời được phân loại theo cấu trúc mặt cắt và theo công nghệ sản xuất

2.1. Phân loại sàn gỗ nhựa ngoài trời theo cấu trúc mặt cắt gồm những loại nào? 

Sàn gỗ nhựa ngoài trời có ba loại theo cấu trúc mặt cắt: sàn đặc (Solid Decking), sàn rỗng ruột (Hollow Decking), và sàn vỉ lắp ghép (Deck Tile), mỗi loại phù hợp với tải trọng và điều kiện lắp đặt khác nhau.

  • Sàn đặc (Solid Decking): có lõi liền khối hoàn toàn, trọng lượng từ 18 đến 25 kg mỗi mét dài tùy kích thước, nặng hơn từ 40 đến 60% so với sàn rỗng cùng tiết diện bên ngoài. Độ cứng uốn (flexural strength) của sàn đặc cao hơn đáng kể, chịu được tải trọng tập trung từ xe đẩy hàng, bàn ghế nặng, và lưu lượng người đi lại lớn mà không bị võng giữa nhịp khung xương. Sàn đặc phù hợp cho cầu tàu thương mại, sàn nhà hàng ngoài trời tải trọng cao, và khu vực xe cơ giới có thể lăn qua. Chi phí vật liệu sàn đặc cao hơn sàn rỗng từ 20 đến 40% do tiêu tốn nhiều nguyên liệu hơn trong quá trình ép đùn.
  • Sàn rỗng ruột (Hollow Decking): có một đến bốn lỗ rỗng chạy dọc theo chiều dài tấm ván, giảm trọng lượng xuống còn 10 đến 16 kg mỗi mét dài và giảm chi phí vật liệu từ 15 đến 25% so với sàn đặc. Lỗ rỗng bên trong còn có chức năng thoát nước và thông khí, giúp phần dưới sàn khô nhanh hơn sau mưa và giảm nguy cơ mốc cho khung xương gỗ bên dưới.
  • Sàn vỉ lắp ghép (Deck Tile hoặc Clip System): là tấm ván WPC được lắp ráp sẵn thành vỉ hình vuông (thường 30×30 cm hoặc 60×60 cm) với chân đế nhựa tích hợp bên dưới, cho phép lắp trực tiếp lên nền phẳng (bê tông, gạch men). Hệ thống chân đế tạo khoảng hở từ 10 đến 15 mm giữa mặt dưới vỉ và nền, đủ để nước thoát đi và không gian thông khí. Sàn vỉ lắp ghép phù hợp nhất cho cải tạo ban công hoặc sân thượng hiện có mà không muốn phá gạch cũ, lắp và tháo dễ dàng mà không để lại vết trên nền gốc. Nhược điểm là chiều cao sàn tăng thêm từ 4 đến 6 cm so với nền gốc, và mép ngoài cùng cần thanh nẹp hoàn thiện để che chân đế.

2.2. Phân loại sàn gỗ nhựa ngoài trời theo công nghệ sản xuất 

Sàn gỗ nhựa ngoài trời có hai công nghệ sản xuất chính: đùn 1 lớp thông thường (Standard Extrusion) và đồng đùn 2 lớp (Co-extrusion), khác nhau về cấu trúc lớp vỏ, hiệu năng chống UV, và mức giá.

  • Sàn WPC đùn 1 lớp thông thường (Standard Extrusion): sản xuất toàn bộ tấm ván từ một hỗn hợp đồng nhất bột gỗ và nhựa, bề mặt và lõi có cùng thành phần và mật độ. Vân gỗ được tạo bằng khuôn ép nhiệt sau khi đùn, bám trực tiếp lên bề mặt nhựa composite. Sau 5 đến 8 năm tiếp xúc nắng trực tiếp, bề mặt dòng standard bắt đầu xỉn màu và vân gỗ mờ dần, nhưng tính năng chịu lực của lõi vẫn duy trì tốt.
sàn gỗ nhựa ngoài trời
Sàn WPC đùn 1 lớp thông thường được sản xuất từ một hỗn hợp đồng nhất gỗ và lõi
  • Sàn WPC Co-extrusion (đồng đùn 2 lớp): sản xuất đồng thời hai lớp nhựa khác nhau qua hai kênh đùn riêng biệt trong cùng một khuôn. Lớp vỏ ngoài (thường dày 1 đến 3 mm) dùng nhựa HDPE nguyên sinh có hàm lượng UV stabilizer cao, chất chống bám bẩn (anti-stain), và pigment màu ổn định. Lõi bên trong vẫn dùng hỗn hợp WPC tiêu chuẩn để giữ chi phí. Lớp vỏ HDPE đặc chắc ngăn ẩm và UV không xâm nhập vào lõi gỗ, kéo dài tuổi thọ màu sắc lên 10 đến 15 năm và tăng khả năng chống trầy xước từ 2 đến 3 lần so với dòng standard.
sàn gỗ nhựa ngoài trời
Sàn WPC Co-extrusion đồng đùn 2 lớp

Co-extrusion phù hợp cho công trình thương mại, resort, và bất kỳ không gian nào tiếp xúc nắng trực tiếp trên 6 giờ mỗi ngày. Standard Extrusion phù hợp cho ban công, sân thượng có mái che một phần, hoặc dự án cần tối ưu ngân sách ban đầu và chấp nhận thay thế sau 8 đến 10 năm.

3. Sàn gỗ nhựa ngoài trời có những đặc điểm nổi bật gì? 

Sàn gỗ nhựa WPC ngoài trời vượt trội so với gỗ tự nhiên nhờ 5 đặc tính cốt lõi: chống nước hoàn toàn, bền màu dưới nắng nhiệt đới, chống trượt khi ướt, không mối mọt, và bảo trì cực đơn giản.

sàn gỗ nhựa ngoài trời
Sàn gỗ ngoài trời có khả năng chống nước, chống ẩm cao
  • Chống nước và chống ẩm hoàn toàn: Độ hấp ẩm của ván WPC chỉ dưới 1% (theo ASTM D1037), trong khi gỗ thông tự nhiên lên tới 15–25%. Nhờ vậy, sàn WPC có thể lắp đặt trực tiếp tại hồ bơi, cầu tàu hay sân thượng không mái che mà không lo trương phồng hay mục ruỗng theo thời gian.
  • Bền màu dưới nắng nhiệt đới: Cường độ UV tại Việt Nam cao hơn 30–40% so với các nước ôn đới. Ván WPC co-extrusion được thử nghiệm theo ASTM G154, duy trì độ phai màu trong ngưỡng cho phép sau tương đương 10 năm tiếp xúc nắng tự nhiên đảm bảo thẩm mỹ bền lâu mà không cần sơn phủ lại.
  • Chống trượt an toàn khi ướt: Bề mặt rãnh song song hoặc vân sần đạt hệ số ma sát 0,6–0,8 (theo DIN 51130), đáp ứng tiêu chuẩn chống trượt R11 cho khu vực hồ bơi và ban công. Bề mặt nhựa cũng ít bám rêu hơn gỗ tự nhiên, giảm nguy cơ trơn trượt về lâu dài.
  • Không mối mọt, không cần hóa chất: Lớp nhựa bọc toàn bề mặt ngăn mối tiếp cận phần cellulose bên trong, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phun thuốc diệt mối định kỳ — đặc biệt quan trọng tại các khu vực ven biển và miền Nam, nơi mối đất hoạt động quanh năm.
  • Bảo trì đơn giản, tiết kiệm chi phí dài hạn: Gỗ tự nhiên cần sơn dầu mỗi 12–18 tháng, chi phí bảo trì tích lũy sau 10 năm có thể bằng 50–80% giá vật liệu ban đầu. Sàn WPC chỉ cần xịt nước và chà bàn chải mềm 1–2 lần mỗi năm, không cần sơn phủ hay xử lý hóa chất định kỳ.

4. Bảng giá lắp đặt sàn gỗ nhựa ngoài trời hiện nay là bao nhiêu? 

Giá sàn gỗ nhựa ngoài trời dao động từ 250.000 đến 900.000 đồng mỗi m² vật liệu thuần, tương ứng ba phân khúc phổ thông (sàn rỗng standard), trung cấp (sàn đặc standard), và cao cấp (co-extrusion), chưa bao gồm khung xương, phụ kiện, và nhân công lắp đặt.

Bảng dưới đây tổng hợp giá tham khảo vật liệu sàn gỗ nhựa ngoài trời theo phân khúc tại thị trường hiện nay:

Phân khúc Loại sản phẩm Giá vật liệu (đồng/m²) Đặc điểm nhận biết
Phổ thông Sàn rỗng, đùn 1 lớp 250.000 – 400.000 Nhựa PVC/PP, không UV cao cấp, độ dày 22–25mm
Trung cấp Sàn đặc, đùn 1 lớp 400.000 – 600.000 Chịu lực tốt hơn, UV cơ bản, độ dày 25–28mm
Cao cấp Co-extrusion (rỗng hoặc đặc) 600.000 – 900.000 Lớp vỏ HDPE, UV 10–15 năm, chống trầy và bám bẩn

Bảng dưới đây tổng hợp chi phí trọn gói (vật liệu sàn, khung xương thép, phụ kiện clip ẩn, nhân công) theo phân khúc:

Phân khúc Vật liệu sàn (đồng/m²) Khung + phụ kiện (đồng/m²) Nhân công (đồng/m²) Tổng trọn gói (đồng/m²)
Phổ thông 250.000 – 400.000 140.000 – 220.000 80.000 – 120.000 470.000 – 740.000
Trung cấp 400.000 – 600.000 160.000 – 250.000 100.000 – 150.000 660.000 – 1.000.000
Cao cấp 600.000 – 900.000 200.000 – 300.000 130.000 – 180.000 930.000 – 1.380.000

Các yếu tố làm tăng chi phí thực tế:

  • Nền không phẳng: Cần san phẳng bê tông trước khi lắp, phát sinh thêm 50.000–150.000 đồng/m².
  • Nhiều điểm kỹ thuật: Ống thoát nước, hố ga, trụ lan can cần xử lý riêng, tăng nhân công 20–40%.
  • Công trình có người sinh sống: Thi công giờ hạn chế, tăng chi phí nhân công 15–25%.
  • Diện tích nhỏ dưới 20 m²: Phụ thu phí vận chuyển và thiết lập 500.000–2.000.000 đồng.
  • Vị trí tầng cao hoặc xa thang máy: Tăng thêm 10.000–30.000 đồng/m² cho mỗi tầng.

Thông tin cần cung cấp khi lấy báo giá: diện tích thực tế, hiện trạng nền, hướng thoát nước, số bậc thang, vị trí công trình, và yêu cầu clip ẩn hay vít lộ.

Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới với nắng gắt, mưa nhiều và độ ẩm cao quanh năm, sàn nhựa gỗ ngoài trời là một trong số ít vật liệu sàn ngoài trời thực sự đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ mà không đòi hỏi bảo trì tốn kém. Điều quan trọng là chọn đúng loại cho đúng công trình, sàn đặc hay rỗng, Standard hay Co-extrusion, có mái che hay phơi nắng hoàn toàn vì mỗi lựa chọn đều ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và chi phí thực tế về lâu dài.

.
.