Bảng giá gỗ nhựa ngoài trời: giá vật tư và nhân công theo m²

Bảng giá gỗ nhựa ngoài trời dao động từ 65.000 đến 399.000 đồng mỗi mét dài tùy hạng mục ứng dụng, phân khúc vật liệu và thương hiệu. Quy ra m² hoàn thiện, tổng chi phí trọn gói gồm vật tư, khung xương và nhân công dao động từ 320.000 đồng đến trên 10.000.000 đồng mỗi m² tùy hạng mục cụ thể.

Về nhân công thi công, chi phí tách riêng từng hạng mục dao động từ 80.000 đồng mỗi m² cho sàn có đà sẵn đến 400.000 đồng mỗi m² cho lam pattern phức tạp. Giá nhân công tại TP.HCM và Hà Nội cao hơn tỉnh thành khác 10 đến 20% do mặt bằng chi phí lao động địa phương khác nhau.

1. Bảng giá vật tư gỗ nhựa composite ngoài trời theo từng hạng mục

Bảng giá vật tư gỗ nhựa composite ngoài trời chia theo bốn hạng mục ứng dụng: sàn từ 250.000 – 900.000đ/m², thanh lam từ 53.000 – 500.000đ/mét dài, ốp tường và ốp trần từ 150.000 – 960.000đ/m², cổng và hàng rào từ 120.000 – 500.000đ/mét dài. Các mức giá dưới đây là giá vật tư thuần, chưa bao gồm khung xương và nhân công.

1.1. Giá sàn gỗ nhựa ngoài trời theo loại lõi và phân khúc

Giá vật tư sàn gỗ nhựa ngoài trời dao động từ 250.000 – 900.000đ/m², trong đó dòng phổ thông lõi rỗng từ 250.000 – 400.000đ/m², dòng trung cấp lõi đặc từ 400.000 – 600.000đ/m² và dòng cao cấp co-extrusion 2 lớp từ 600.000 – 900.000đ/m². Mức chênh lệch 60 đến 125% giữa hai đầu phân khúc phản ánh khác biệt kỹ thuật thực chất: dòng đùn 1 lớp không có lớp bảo vệ bề mặt riêng, trong khi dòng co-extrusion ép đùn đồng thời lớp vỏ HDPE chống UV trực tiếp lên lõi, tạo lớp bảo vệ bền 10 đến 15 năm không thể bong tách.

bảng giá gỗ nhựa ngoài trời
Sàn gỗ nhựa ngoài trời theo loại lõi và phân khúc

Bảng dưới so sánh giá vật tư sàn gỗ nhựa theo phân khúc và loại lõi:

Phân khúc Loại lõi Giá vật tư/m²
Phổ thông Lõi rỗng, đùn 1 lớp PVC/PP 250.000–400.000đ
Trung cấp Lõi đặc, đùn 1 lớp PP cải tiến 400.000–600.000đ
Cao cấp Co-extrusion 2 lớp, vỏ HDPE chống UV 600.000–900.000đ

1.2. Giá thanh lam gỗ nhựa ngoài trời theo kích thước và thương hiệu

Giá thanh lam gỗ nhựa ngoài trời dao động từ 53.000 – 500.000đ/mét dài, trong đó dòng phổ thông lõi rỗng từ 53.000 – 100.000đ, dòng trung cấp co-extrusion từ 95.000 – 246.000đ và dòng cao cấp ASA từ 200.000 – 500.000đ/mét dài. Bốn kích thước tiết diện phổ biến nhất là 30×60 mm, 40×90 mm, 60×120 mm và 100×50 mm, trong đó 40×90 mm và 60×120 mm được dùng nhiều nhất cho lam ngoại thất vì cân bằng tốt giữa hiệu ứng thị giác, độ cứng chịu gió và giá thành.

Dưới đây là bảng giá thanh lam theo phân khúc và thương hiệu phổ biến năm 2026:

Phân khúc Đặc điểm Giá/mét dài
Phổ thông WPC lõi rỗng, bề mặt phủ màng 53.000–100.000đ
Trung cấp WPC co-extrusion hoặc lõi đặc 95.000–246.000đ
Cao cấp ASA Lớp vỏ ASA chống UV cấp cao 200.000–500.000đ

Bảng dưới so sánh giá theo thương hiệu phổ biến trên thị trường Việt Nam:

Thương hiệu Xuất xứ Giá/mét dài
TPWood Việt Nam 78.000–125.000đ
Awood/Ultrawood Việt Nam 95.000–200.000đ
TecWood Nhập khẩu 154.000–385.000đ

1.3. Giá gỗ nhựa ốp tường và ốp trần ngoài trời theo m²

Giá vật tư gỗ nhựa ốp tường ngoài trời dao động từ 600.000 – 960.000đ/m², trong đó dòng phổ thông SD70/SD150 và lam sóng WPC từ 600.000 – 900.000đ/m², dòng TecWood nhập khẩu có thể lên đến 960.000đ/m² trở lên. Riêng ốp trần thấp hơn do thanh mỏng hơn và ít chịu lực hơn, phân khúc phổ thông từ 150.000 – 300.000đ/m² và cao cấp co-extrusion chống UV đầy đủ từ 400.000 – 500.000đ/m². Lưu ý không trừ diện tích cửa sổ và cửa đi khi đặt mua vật tư vì phần cắt xén từ các điểm này không dùng lại được.

bảng giá gỗ nhựa ngoài trời
Gỗ nhựa ốp tường và ốp trần ngoài trời theo m²

Dưới đây là bảng giá vật tư ốp tường theo dòng sản phẩm năm 2026:

Dòng sản phẩm Giá/mét dài Quy đổi/m² (ước tính)
SD70/SD150 phổ thông 79.000–107.000đ 600.000–750.000đ
Lam sóng WPC 73.000–124.000đ 600.000–900.000đ
TecWood nhập khẩu 137.000–385.000đ 750.000–960.000đ trở lên

Lưu ý quan trọng khi tính vật tư ốp tường và ốp trần: diện tích thi công thực tế bao gồm cả phần bị che bởi khung cửa và các chi tiết kiến trúc. Không trừ diện tích cửa sổ và cửa đi khi đặt mua vật tư vì phần cắt xén từ các điểm này không dùng lại được.

1.4. Giá gỗ nhựa làm cổng, hàng rào và vỉ lắp ghép ngoài trời

Giá vật tư thanh gỗ nhựa làm cổng và hàng rào dao động từ 120.000 – 500.000đ/mét dài, trong đó thanh đặc đa năng từ 120.000 – 220.000đ và thanh co-extrusion cao cấp từ 280.000 – 500.000đ/mét dài. Riêng vỉ lắp ghép modular tính theo vỉ 30×30 cm từ 58.000 – 80.000đ/vỉ, tương đương 640.000 – 960.000đ/m², phù hợp sân thượng và ban công nhỏ vì không cần khung xương. Với cổng trọn gói bao gồm vật tư, khung thép và nhân công, báo giá dao động từ 3.200.000 – 10.000.000đ/m² tùy kiểu cổng và mức độ tự động hóa.

bảng giá gỗ nhựa ngoài trời
Gỗ nhựa làm cổng, hàng rào và vỉ lắp ghép ngoài trời

Dưới đây là bảng giá vật tư thanh cổng và hàng rào năm 2026:

Loại thanh Đặc điểm kỹ thuật Giá/mét dài
Thanh đa năng đặc Lõi đặc, chịu lực tốt 120.000–220.000đ
Thanh co-extrusion cao cấp Lớp vỏ HDPE chống UV 280.000–500.000đ

Với cổng gỗ nhựa tính theo m² tổng thể, báo giá trọn gói bao gồm vật tư, khung thép và nhân công dao động từ 3.200.000 đến 10.000.000 đồng mỗi m². Mức phân kỳ rộng này phản ánh sự khác biệt lớn giữa cổng đơn giản 1 cánh và cổng 2 cánh có motor tự động, giữa khung thép hộp và khung inox 304.

2. Bảng giá nhân công thi công gỗ nhựa ngoài trời theo hạng mục

Bảng giá nhân công thi công gỗ nhựa ngoài trời tách riêng từng hạng mục để kiểm soát ngân sách chính xác, với đơn giá dao động từ 80.000 – 400.000đ/m² tùy hạng mục và độ phức tạp. Giá nhân công tại TP.HCM và Hà Nội cao hơn tỉnh thành khác 10 đến 20%.

2.1. Đơn giá nhân công thi công từng hạng mục gỗ nhựa

Đơn giá nhân công thi công gỗ nhựa ngoài trời dao động từ 80.000 – 400.000đ/m², trong đó thi công sàn có đà sẵn thấp nhất từ 80.000 – 120.000đ/m², ốp tường và ốp trần từ 150.000 – 200.000đ/m², và thi công lam ngoài trời cao nhất từ 200.000 – 400.000đ/m² tùy pattern thiết kế. Lưu ý đơn giá ốp trần chưa bao gồm giàn giáo — với trần cao trên 3 m, chi phí giàn giáo tính thêm 30.000 – 80.000đ/m² và thường bị bỏ sót khi so sánh báo giá.

Dưới đây là bảng đơn giá nhân công theo từng hạng mục:

Hạng mục Điều kiện Đơn giá nhân công/m²
Thi công sàn Có đà sẵn 80.000–120.000đ
Thi công sàn Trọn gói bao đà 180.000đ
Thi công ốp tường Không bao xương 150.000đ
Thi công ốp trần Không gồm giàn giáo 200.000đ
Thi công lam ngoài trời Hệ đứng/ngang cơ bản 200.000–400.000đ
Thi công lam ngoài trời Pattern xương cá/chéo Cộng thêm 10–20%

2.2. Bảng giá nhân công thi công gỗ nhựa ngoài trời theo hạng mục

Báo giá trọn gói tính bằng cách cộng vật tư, khung xương, phụ kiện và nhân công, với mức chênh lệch so với giá vật tư thuần có thể lên đến 40%. Cụ thể, sàn phổ thông trọn gói từ 470.000 – 740.000đ/m², trung cấp từ 660.000 – 1.000.000đ/m² và cao cấp từ 930.000 – 1.380.000đ/m². Ốp trần trọn gói từ 320.000 – 1.800.000đ/m² tùy phân khúc, cổng gỗ nhựa từ 3.200.000 – 10.000.000đ/m² tùy kiểu dáng và mức độ tự động hóa. Yêu cầu nhà thầu tách báo giá theo từng hạng mục giúp kiểm tra tỷ lệ từng khoản có hợp lý không.

Dưới đây là bảng tổng chi phí trọn gói theo từng hạng mục và phân khúc:

Phân khúc Đặc điểm vật tư Tổng trọn gói/m²
Phổ thông Lõi rỗng đùn 1 lớp 470.000–740.000đ
Trung cấp Lõi đặc hoặc co-extrusion cơ bản 660.000–1.000.000đ
Cao cấp Co-extrusion 2 lớp đầy đủ 930.000–1.380.000đ

Bảng dưới so sánh tổng chi phí trọn gói ốp trần gỗ nhựa theo ba phân khúc:

Phân khúc Tổng trọn gói/m²
Phổ thông 320.000–550.000đ
Trung cấp 550.000–950.000đ
Cao cấp 950.000–1.800.000đ

Bảng dưới so sánh tổng chi phí trọn gói cổng gỗ nhựa:

Phân khúc Tổng trọn gói/m²
Cơ bản 3.200.000–4.500.000đ
Trung cấp 4.500.000–6.500.000đ
Cao cấp 6.500.000–10.000.000đ

Khoảng chênh lệch giữa giá vật tư thuần và giá trọn gói có thể lên đến 40%. Ví dụ, vật tư sàn phổ thông giá 300.000 đồng mỗi m² nhưng trọn gói lên đến 470.000 đến 740.000 đồng mỗi m² vì cộng thêm khung xương, phụ kiện clip và vít inox, và nhân công. Yêu cầu nhà thầu tách báo giá theo từng hạng mục (itemized quote) giúp kiểm tra xem tỷ lệ từng khoản có hợp lý không.

3. Những yếu tố nào khiến chi phí thi công gỗ nhựa phát sinh ngoài dự kiến?

Có 5 nhóm yếu tố chính khiến chi phí thi công gỗ nhựa ngoài trời tăng vượt báo giá ban đầu: tình trạng mặt bằng, điều kiện thi công tại công trình, các hạng mục kỹ thuật đặc thù, vị trí địa lý và diện tích thi công nhỏ. Nắm rõ 5 nhóm này trước khi ký hợp đồng giúp lên ngân sách dự phòng chính xác.

3.1. Các khoản phụ thu phổ biến và mức tăng chi phí cụ thể

Các khoản phụ thu trong thi công gỗ nhựa ngoài trời phát sinh từ 5 tình huống thực tế, mỗi tình huống có mức tăng chi phí cụ thể có thể tính trước.

  • Nền không phẳng: Nếu mặt nền bê tông có sai số phẳng vượt 3 mm trên 2 m, cần san phẳng trước khi thi công khung xương. Chi phí san phẳng bê tông phát sinh thêm từ 50.000 đến 150.000 đồng mỗi m² tùy mức độ lệch và phương pháp xử lý.
  • Công trình có người đang sinh sống: Thi công trong giờ hành chính hạn chế làm giảm năng suất lao động, kéo dài tiến độ và tăng chi phí nhân công 15 đến 25% so với thi công công trình trống. Một số khu chung cư quy định giờ thi công từ 8 giờ đến 17 giờ, không cho thi công cuối tuần, làm tăng thêm chi phí.
  • Diện tích thi công nhỏ dưới 20 m²: Chi phí vận chuyển vật liệu, thiết lập máy móc và dọn dẹp sau thi công là chi phí cố định, không giảm theo diện tích. Các khoản cố định này được tính thêm từ 500.000 đến 2.000.000 đồng cho công trình nhỏ, tương đương phụ thu 10 đến 15% trên tổng giá trị hợp đồng.
  • Vị trí tầng cao: Mỗi tầng tăng thêm so với tầng trệt phát sinh thêm từ 10.000 đến 30.000 đồng mỗi m² do chi phí vận chuyển vật liệu lên cao, thời gian di chuyển của thợ và yêu cầu an toàn lao động như dây bảo hiểm và giàn giáo.
  • Nhiều điểm kỹ thuật trên mặt bằng thi công: Ống thoát nước, hố ga, trụ lan can và các chi tiết chôn sẵn đòi hỏi cắt xén, đo đạc và gia công tại chỗ nhiều hơn mặt bằng trống. Chi phí nhân công tăng thêm 20 đến 40% cho công trình có nhiều điểm kỹ thuật như vậy.

3.2. Giá vật tư và nhân công thi công có thể thương lượng không?

Có, giá vật tư và nhân công thi công gỗ nhựa có thể thương lượng, nhưng phụ thuộc vào ba điều kiện cụ thể.

  • Diện tích thi công lớn: Đơn hàng vật tư từ 50 m² trở lên thường được nhà cung cấp giảm giá vật tư từ 5 đến 15% so với giá niêm yết. Nhà phân phối lớn có ngưỡng chiết khấu theo bậc, nên hỏi rõ ngưỡng chiết khấu trước khi đặt hàng.
  • Combo nhiều hạng mục: Công trình gồm nhiều hạng mục như sàn kết hợp lam kết hợp ốp tường tại cùng một địa điểm thường được nhà thầu giảm chi phí nhân công do tiết kiệm chi phí huy động thiết bị và di chuyển. Mức giảm thực tế từ 5 đến 15% tổng nhân công tùy quy mô combo.
  • Thời điểm thi công: Một số nhà thầu có lịch thi công trống vào tháng thấp điểm (thường tháng 5 đến tháng 7) và sẵn sàng giảm giá nhân công để duy trì hoạt động. Thi công vào thời điểm này có thể tiết kiệm thêm 5 đến 10% nhân công.
  • Giá vật tư niêm yết và giá thi công thực tế là hai loại giá khác nhau: Giá vật tư niêm yết là giá cố định theo thị trường và ít biến động theo công trình. Giá thi công thực tế biến động theo điều kiện công trình và mức độ cạnh tranh của nhà thầu tại khu vực. Chênh lệch giữa giá vật tư thuần và giá trọn gói có thể lên đến 40%, do đó yêu cầu nhà thầu tách báo giá theo hạng mục là biện pháp kiểm soát minh bạch chi phí hiệu quả nhất trước khi ký hợp đồng.

4. Cách đọc và so sánh bảng giá gỗ nhựa ngoài trời để không bị thiệt

Đọc và so sánh bảng giá gỗ nhựa ngoài trời chính xác đòi hỏi hiểu ba điểm khác biệt căn bản: đơn vị tính, cấu trúc báo giá và cơ sở so sánh giữa các nhà thầu.

  • Quy đổi đơn vị trước khi so sánh: Vấn đề phổ biến nhất khi so sánh báo giá là nhà thầu A báo theo mét dài trong khi nhà thầu B báo theo m², khiến người mua so sánh nhầm. Để quy đổi chính xác, lấy giá mét dài nhân với số mét dài cần để phủ 1 m² — từ 6,7 đến 7,1 tùy chiều rộng thanh, chưa tính khe hở. Ví dụ, thanh lam giá 100.000đ/mét dài, chiều rộng 140 mm, quy ra m² là khoảng 710.000đ vật tư thuần. Nếu nhà thầu khác báo 650.000đ/m², hai mức giá này gần tương đương nhau sau khi quy đổi.
  • Báo giá rẻ chưa chắc là giá trị thực thấp: Chênh lệch giữa hai báo giá cách nhau 30 đến 40% thường xuất phát từ ba nguồn: chất lượng vật tư khác phân khúc (lõi rỗng so với co-extrusion), một bên chưa bao gồm khung xương hoặc phụ kiện, hoặc nhà thầu rẻ không bao gồm bảo hành và xử lý lỗi sau thi công. Chênh lệch dưới 15% giữa các nhà thầu là bình thường do chi phí vận hành khác nhau; chênh lệch trên 30% là dấu hiệu cần kiểm tra kỹ hơn về chất lượng vật tư hoặc phạm vi công việc.
  • Yêu cầu báo giá đủ hạng mục trước khi so sánh: Cách kiểm tra báo giá có đủ hạng mục là yêu cầu nhà thầu liệt kê cụ thể tên và mã sản phẩm vật tư, chiều dày và loại lõi, loại khung xương, loại vít và clip, chi phí nhân công và chi phí vận chuyển. Báo giá thiếu bất kỳ mục nào trong danh sách này là báo giá chưa đủ thông tin để so sánh công bằng giữa các nhà thầu.

Bảng giá gỗ nhựa ngoài trời chỉ có ý nghĩa khi đọc đúng đơn vị, hiểu rõ phạm vi từng báo giá và so sánh trên cùng một cơ sở. Chọn đúng phân khúc vật liệu theo yêu cầu công trình, yêu cầu báo giá chi tiết từng hạng mục và ước tính trước các khoản phát sinh là ba bước giúp kiểm soát ngân sách thực tế, tránh chênh lệch lớn giữa con số trên giấy và chi phí quyết toán cuối cùng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.