Báo giá sàn gỗ nhựa ngoài trời dao động từ 430.000 đến 850.000 đồng mỗi m² trọn gói tùy cấu trúc lõi, trong đó sàn lỗ tròn composite rỗng là dòng phổ thông nhất, sàn thanh đặc phù hợp khu vực chịu tải nặng và sàn phủ ASA co-extrusion là dòng cao cấp bền màu trên 15 năm.
Về cơ cấu chi phí trọn gói, mỗi m² sàn gỗ nhựa ngoài trời gồm ba thành phần: giá vật tư thanh sàn, chi phí khung xương và phụ kiện, cộng với nhân công thi công. Giá vật tư thuần chiếm 55 đến 65% tổng chi phí trọn gói tùy phân khúc, phần còn lại là khung xương và nhân công.
1. Bảng giá sàn gỗ nhựa ngoài trời
Bảng giá sàn gỗ nhựa ngoài trời năm 2026 chia ba dòng theo cấu trúc lõi: sàn lỗ tròn rỗng từ 320.000 – 580.000đ/m², sàn đặc solid từ 380.000 – 800.000đ/m² và sàn phủ ASA co-extrusion từ 650.000 – 1.100.000đ/m²
1.1. Giá sàn gỗ nhựa lỗ tròn (composite rỗng) theo kích thước và thương hiệu
Giá sàn gỗ nhựa lỗ tròn (composite rỗng) dao động từ 320.000 – 580.000đ/m² tùy kích thước và thương hiệu, trong đó các mã phổ biến như HD140×26 và lỗ tròn 148×23 thường nằm trong khoảng 340.000 – 470.000đ/m².
Sàn lỗ tròn là dòng phổ thông nhất thị trường, nhẹ hơn sàn đặc cùng kích thước 30 đến 40%, phù hợp sân vườn và ban công chịu tải nhẹ đến trung bình. Các thương hiệu phổ biến hiện nay gồm Ferino, Hoàng Phát, Thăng Long và Awood dòng 1 lớp. Nhược điểm chính của dòng này là không có lớp phủ chống UV riêng, khiến bề mặt có thể bạc màu nhẹ sau 3 đến 5 năm ngoài trời.

Dưới đây là bảng giá vật tư sàn gỗ nhựa lỗ tròn theo mã sản phẩm phổ biến năm 2026:
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Giá/mét dài | Quy đổi/m² |
| HD140×26-6R | 140×26 | 155.000đ | 440.000 – 470.000đ |
| Lỗ tròn 148×23 | 148×23 | 125.000đ | 360.000 – 390.000đ |
| 4 lỗ vân hai mặt | 140×23 | 120.000đ | 340.000 – 370.000đ |
| WPC rỗng 1 lớp | Nhiều kích thước | 89.000 – 228.000đ | 320.000 – 580.000đ |
1.2. Giá sàn gỗ nhựa thanh đặc (solid) theo kích thước và ứng dụng
Giá sàn gỗ nhựa thanh đặc dao động từ 380.000 – 800.000đ/m² tùy kích thước và yêu cầu kỹ thuật, trong đó dòng thông thường nằm trong khoảng 380.000 – 580.000đ/m², riêng dòng anti-slip hồ bơi có thể lên đến 800.000đ/m².
Sàn đặc solid nặng hơn sàn lỗ tròn cùng kích thước 40 đến 60%, chịu lực tốt hơn và ít biến dạng nhiệt hơn, phù hợp sân thương mại, khu vực hồ bơi và công trình chịu tải nặng. Dòng anti-slip hồ bơi có thêm rãnh chống trượt kỹ thuật và phụ gia tạo nhám bên trong, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cho sàn ướt. Lưu ý trọng lượng cao hơn làm tăng chi phí vận chuyển và nhân công so với dòng lỗ tròn.

Dưới đây là bảng giá vật tư sàn gỗ nhựa thanh đặc theo kích thước và ứng dụng năm 2026:
| Loại sàn đặc | Kích thước (mm) | Giá vật tư/m² |
| WPC đặc SD120×20 | 120×20 | 155.000đ/md, tương đương 380.000–420.000đ/m² |
| WPC đặc 145×25 | 145×25 | 420.000–580.000đ/m² |
| Sàn đặc anti-slip hồ bơi 150×25 | 150×25 | 480.000–800.000đ/m² |
| Sàn đặc dòng thường (thị trường 2026) | Nhiều kích thước | 400.000–600.000đ/m² |
1.3. Giá sàn gỗ nhựa phủ ASA (co-extrusion 2 lớp) – dòng cao cấp 2026
Giá sàn gỗ nhựa phủ ASA dao động từ 650.000 – 1.100.000đ/m² tùy thương hiệu và xuất xứ, trong đó dòng ASA sản xuất trong nước như Hoàng Phát và Ecovina thường nằm trong khoảng 650.000 – 900.000đ/m², còn dòng nhập khẩu co-extrusion HDPE cao cấp có thể lên đến 1.100.000đ/m².
Sàn phủ ASA có cấu tạo gồm lõi WPC bên trong và lớp phủ ASA dày 0,5 đến 1 mm được ép đùn đồng thời, chống UV cực mạnh và bền màu trên 15 năm — khác căn bản với sơn phủ sau sản xuất vì không có điểm tách bong giữa hai lớp. Dòng ASA lỗ tròn của Hoàng Phát là lựa chọn cân bằng tốt nhất về chi phí và hiệu năng cho sân vườn biệt thự hoặc sân thượng chung cư. Dòng nhập khẩu HDPE chống trầy tốt hơn, phù hợp công trình thương mại yêu cầu bảo hành trên 10 năm.

Dưới đây là bảng giá vật tư sàn gỗ nhựa phủ ASA theo thương hiệu năm 2026:
| Thương hiệu | Loại sản phẩm | Giá vật tư/m² |
| Hoàng Phát ASA 2026 | Lỗ tròn phủ ASA màu cafe | 226.000đ/thanh 2,2m, tương đương khoảng 730.000đ/m² |
| Ecovina ASA | Co-extrusion ASA phổ thông | 650.000–900.000đ/m² |
| Nhập khẩu co-extrusion HDPE | Dòng cao cấp nhập | 800.000–1.100.000đ/m² |
2. Bảng giá thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời trọn gói 2026 theo phân khúc
Báo giá thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời trọn gói 2026 chia thành ba phân khúc với cơ cấu chi phí gồm vật tư thanh sàn, khung xương và phụ kiện, cộng với nhân công thi công. Tổng trọn gói dao động từ 470.000 đến 1.380.000 đồng mỗi m² tùy phân khúc chọn.
2.1. Chi tiết cơ cấu chi phí thi công trọn gói từng phân khúc
Cơ cấu chi phí thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời trọn gói tách thành ba hạng mục riêng biệt để người mua kiểm soát từng khoản và so sánh báo giá minh bạch giữa các nhà thầu.
Bảng dưới so sánh cơ cấu chi phí trọn gói theo ba phân khúc:
| Phân khúc | Vật tư thanh sàn | Khung xương + phụ kiện | Nhân công | Tổng trọn gói/m² |
| Phổ thông (sàn lỗ tròn) | 250.000–400.000đ | 140.000–220.000đ | 80.000–120.000đ | 470.000–740.000đ |
| Trung cấp (sàn đặc hoặc ASA lỗ tròn) | 400.000–600.000đ | 160.000–250.000đ | 100.000–150.000đ | 660.000–1.000.000đ |
| Cao cấp (ASA co-extrusion hoặc sàn đặc anti-slip) | 600.000–900.000đ | 200.000–300.000đ | 130.000–180.000đ | 930.000–1.380.000đ |
Tỷ lệ giữa các thành phần trong mỗi phân khúc có ý nghĩa thực tế khi đàm phán. Vật tư là khoản ít thương lượng nhất vì giá nguyên liệu đầu vào có sàn cố định theo thị trường. Khung xương và phụ kiện có biên độ linh hoạt hơn, có thể thay thế từ sắt hộp mạ kẽm sang đà gỗ nhựa WPC để điều chỉnh chi phí mà không ảnh hưởng tuổi thọ sàn trong môi trường không tiếp xúc nước thường xuyên. Nhân công là khoản có thể thương lượng nhiều nhất, đặc biệt với công trình diện tích lớn trên 50 m² hoặc combo nhiều hạng mục cùng địa điểm.
2.2. Các yếu tố phát sinh chi phí ngoài dự kiến khi thi công sàn ngoài trời
Có 5 yếu tố phổ biến nhất làm tăng chi phí thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời, mỗi yếu tố đều có thể ước tính trước khi ký hợp đồng: nền không phẳng cần xử lý, diện tích thi công nhỏ, công trình tầng cao, pattern xương cá hoặc chéo, và công trình đang có người sinh sống.
- Nền không phẳng cần san bê tông: vượt sai số 3mm trên 2 m phải san phẳng bằng vữa tự san hoặc mài cơ học trước khi thi công, phát sinh thêm 50.000 – 150.000đ/m² tùy mức độ lệch. Đây là khoản xuất hiện thường xuyên nhất ở công trình cải tạo sân thượng cũ do nền lún không đều sau nhiều năm.
- Diện tích nhỏ dưới 20 m²: khiến chi phí cố định như vận chuyển, thiết lập máy cưa và dọn dẹp không được chia đều trên nhiều m², nên nhà thầu thường tính phụ thu cố định từ 500.000 – 2.000.000đ cho các công trình loại này.
- Công trình tầng cao: phát sinh thêm 10.000 – 30.000đ/m² mỗi tầng do chi phí vận chuyển vật liệu và thời gian di chuyển của thợ. Công trình tầng 4 không có thang máy hàng có thể tính thêm 30.000 – 90.000đ/m² so với tầng trệt.
- Pattern xương cá 45° hoặc chéo: tạo nhiều phần thừa không dùng được, tăng hao hụt vật tư 10 – 15% và nhân công 10 – 20% so với lắp thẳng song song. Một công trình 30 m² pattern xương cá phân khúc trung cấp có thể phát sinh thêm 2 – 4 triệu đồng so với pattern thẳng cùng diện tích.
- Công trình đang có người sinh sống: bị hạn chế giờ thi công theo quy định chung cư hoặc yêu cầu gia đình, làm giảm năng suất và tăng chi phí nhân công thêm 15 – 25% do cùng khối lượng công việc phải thực hiện trong ít giờ hơn.
Báo giá sàn gỗ nhựa ngoài trời phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ dòng vật liệu, kích thước thanh đến điều kiện thi công thực tế. Nắm rõ khoảng giá từng phân khúc và các yếu tố phát sinh giúp lên ngân sách sát thực tế hơn, tránh chênh lệch lớn giữa báo giá ban đầu và chi phí thực tế khi quyết toán. Trước khi ký hợp đồng, nên yêu cầu nhà thầu báo giá chi tiết theo từng hạng mục vật tư, khung xương và nhân công thay vì chỉ nhận một con số trọn gói.
