Hiển thị 41–80 của 128 kết quả

Tấm ốp tường

Tấm Ốp 2 Lớp WPO-21026CD

Tấm ốp tường

Tấm Ốp 2 Lớp WPO-23728CD

Tấm ốp tường

Tấm ốp 2 lớp WPO-6016CD

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng QBI-05

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng QBI-08

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng QBI-22

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng QBO 37B

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng QBO 38

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng QBO-37C

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng WPO-142

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng WPO-147

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng WPO-148

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng WPO-154

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng WPO-168

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng WPO-169

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng WPO-181

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng WPO-194

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng WPO-198

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng WPO-206

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng WPO-20616

Tấm ốp tường

Tấm ốp nan sóng WPO-218

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-10010

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-105

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-10910

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-11616

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-12009

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-12012

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-125

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-135

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-15007

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-152

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-155

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-16009

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-165B

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-18009

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-182

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-200

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-20009

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-208

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-30009

1. Gỗ nhựa ngoài trời là gì?

Gỗ nhựa ngoài trời WPC là vật liệu composite thuộc nhóm WPC (Wood Plastic Composite), được tạo thành từ hỗn hợp bột gỗ tự nhiên (chiếm 40–70% khối lượng), nhựa polymer tổng hợp (PE, PP hoặc PVC) và các phụ gia kỹ thuật như chất chống UV, chất chống nấm mốc, chất ổn định nhiệt.

gỗ nhựa ngoài trời
Gỗ nhựa ngoài trời hay còn gọi là WPC

WPC được gọi là “gỗ nhựa” vì cấu tạo của nó không phải gỗ thuần túy cũng không phải nhựa nguyên chất. Bột gỗ (thường từ gỗ keo, thông hoặc phế liệu chế biến gỗ) tạo độ cứng, vân tự nhiên và cảm giác ấm áp khi chạm tay.

Quy trình sản xuất WPC đùn ép nhiệt gồm 4 bước cơ bản sau:

  • Sấy khô bột gỗ đến độ ẩm dưới 3%.
  • Trộn đều bột gỗ, hạt nhựa và phụ gia theo tỷ lệ.
  • Đưa hỗn hợp vào máy đùn, nung nóng (160–200°C) để nhựa chảy và bao bọc hoàn toàn sợi gỗ.
  • Ép qua khuôn định hình và làm nguội để tạo thanh/profile hoàn chỉnh.

2. Gỗ nhựa ngoài trời có những loại nào?

Gỗ nhựa ngoài trời trên thị trường Việt Nam phổ biến bao gồm các loại như PVC lõi đặc, PVC lõi rỗng, PE composite và PP composite. Các loại gỗ nhựa này được phân loại theo thành phần nhựa nền. Ngoài ra, gỗ nhựa ngoài trời còn được phân theo cấu trúc bề mặt hình dạng thanh.

2.1. Phân loại theo thành phần nhựa nền

PVC lõi đặc, PVC lõi rỗng, PE composite và PP composite là 4 loại gỗ nhựa phân theo thành phần nhựa nền phổ biến tại Việt Nam. Mỗi loại có đặc tính cơ lý khác nhau phù hợp với điều kiện sử dụng riêng biệt.

  • Gỗ nhựa PVC lõi đặc có độ cứng cao nhất trong nhóm, chịu tải trọng tốt và không cong vênh dưới nhiệt. Loại này phù hợp cho sàn ngoài trời chịu lực, cầu thang và sàn hồ bơi nơi người đi lại nhiều. Nhược điểm là nặng hơn và giá thành cao hơn so với lõi rỗng.
  • Gỗ nhựa PVC lõi rỗng nhẹ hơn 30–40% so với lõi đặc nhờ các buồng rỗng bên trong, giúp giảm chi phí vật liệu và tải trọng công trình. Loại này được dùng phổ biến cho ốp tường, trần nan và hàng rào — những vị trí không yêu cầu chịu tải trực tiếp. Tuy nhiên, lõi rỗng kém chịu va đập cục bộ hơn lõi đặc.
  • Gỗ nhựa PE composite sử dụng nhựa polyethylene mật độ cao (HDPE), có độ dẻo dai tốt hơn PVC, ít giãn nở nhiệt và thân thiện môi trường hơn (không chứa clo). PE composite thường được lựa chọn cho các công trình chú trọng tiêu chí xanh hoặc yêu cầu độ bền màu dài hạn trên 10 năm.
  • Gỗ nhựa PP composite dùng nhựa polypropylene, có khả năng chịu nhiệt tốt nhất trong 4 loại (chịu được đến 100°C liên tục), phù hợp cho khu vực mái che, mặt tiền hướng tây tiếp xúc nắng trực tiếp nhiều giờ mỗi ngày.

Bảng giá so sánh 4 loại gỗ nhựa theo các tiêu chí kỹ thuật chính:

Loại Độ cứng Chịu nhiệt Trọng lượng Ứng dụng tiêu biểu
PVC lõi đặc Cao nhất Trung bình Nặng Sàn chịu tải, cầu thang
PVC lõi rỗng Trung bình Trung bình Nhẹ Ốp tường, trần, hàng rào
PE composite Khá Khá Trung bình Sân vườn, dự án xanh
PP composite Khá Cao nhất Trung bình Mái che, mặt tiền nắng nhiều

2.2. Phân loại theo cấu trúc bề mặt và hình dạng thanh

Gỗ nhựa ngoài trời có 3 kiểu bề mặt chính gồm: bề mặt trơn, bề mặt vân gỗ brushed, bề mặt vân gỗ embossed. Và 3 nhóm hình dạng thanh là thanh lót sàn, thanh ốp tường, thanh hàng rào.

  • Về bề mặt: bề mặt trơn (smooth) có độ phẳng cao, dễ vệ sinh, thường dùng cho ốp tường và trần; bề mặt vân gỗ brushed (chải sọc) tạo cảm giác tự nhiên hơn, tăng độ bám chân khi ướt phù hợp cho sàn ngoài trời và lối đi; bề mặt vân gỗ embossed (dập nổi) mô phỏng vân gỗ thật ở độ sâu 0,3–0,8mm, đạt thẩm mỹ cao nhất và thường xuất hiện ở dòng cao cấp.
  • Về hình dạng thanh: thanh lót sàn có tiết diện rộng (140–150mm) và chiều dày lớn (22–25mm), có rãnh clip hai bên để lắp kín không thấy ốc vít; thanh ốp tường có tiết diện hẹp hơn (90–120mm), bề mặt một mặt hoàn thiện; thanh hàng rào thường có tiết diện vuông (50×50mm hoặc 60×60mm) hoặc dẹt (20×80mm). Kích thước tiêu chuẩn chiều dài phổ biến là 2,2m và 2,9m theo modul thi công Việt Nam.

3. Gỗ nhựa ngoài trời được ứng dụng ở những công trình nào?

Gỗ nhựa ngoài trời được ứng dụng trong 7 hạng mục phổ biến dưới các biến thể sản phẩm ứng dụng khác nhau như: sàn nhựa, ốp tường gỗ ngoài trời, thanh lam, cửa lam, trần nan gỗ, gỗ nhựa ốp trần tường, bàn ghế gỗ nhựa.

3.1. Sàn gỗ nhựa ngoài trời

Sàn gỗ nhựa là ứng dụng phổ biến nhất và cũng là hạng mục yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất, vì sàn phải chịu đồng thời tải trọng người đi lại, nước mưa và nhiệt độ thay đổi liên tục. Thanh sàn WPC thường dày 22–25mm, bề mặt vân brushed hoặc embossed để tăng độ bám chân, lắp đặt trên hệ xà gồ nhôm hoặc xà gồ nhựa composite cách mặt đất tối thiểu 30mm để thoát nước.

gỗ nhựa ngoài trời
Sàn gỗ nhựa ngoài trời

Sàn gỗ nhựa phù hợp cho sân vườn, ban công, lối đi quanh hồ bơi, sàn boong tàu và sàn khu nghỉ dưỡng resort. Tại hồ bơi, cần ưu tiên chọn loại lõi đặc có rãnh thoát nước và bề mặt chống trơn đạt hệ số ma sát ướt tối thiểu 0,4 theo tiêu chuẩn an toàn.

3.2. Ốp tường gỗ nhựa ngoài trời

Ốp tường gỗ nhựa ngoài trời tạo lớp bọc thẩm mỹ cho mặt tiền, tường rào và tường vây công trình, đồng thời có tác dụng cách nhiệt phụ. Thanh ốp tường WPC thường có chiều rộng 90–140mm, lắp theo phương ngang hoặc dọc trên hệ khung nhôm gắn tường bằng clip âm không lộ ốc vít ra ngoài.

gỗ nhựa ngoài trời
Ốp tường gỗ nhựa ngoài trời

So với ốp tường gạch hay sơn nước, WPC ốp tường mang lại hiệu ứng thị giác ấm áp và tự nhiên hơn, đặc biệt phù hợp cho mặt tiền nhà phố, biệt thự và tường bao sân vườn cần cân bằng giữa thẩm mỹ và bền thời tiết.

3.3. Thanh lam gỗ nhựa ngoài trời

Thanh lam gỗ nhựa là giải pháp che chắn có tính thẩm mỹ cao cho ban công, hành lang và khoảng trống mặt tiền, cho phép điều tiết ánh sáng và thông gió theo ý muốn. Thanh lam WPC thường có tiết diện 20×90mm đến 30×120mm, lắp nghiêng góc 30-60° hoặc lắp thẳng đứng tùy thiết kế.

Thanh lam gỗ nhựa ngoài trời
Thanh lam gỗ nhựa ngoài trời

Khoảng cách giữa các thanh lam quyết định tỷ lệ che nắng và tầm nhìn khoảng cách 20mm thích hợp cho không gian cần che chắn tốt, khoảng cách 40-50mm phù hợp nơi muốn giữ độ thông thoáng và tầm nhìn ra ngoài. Thanh lam gỗ nhựa ngày càng được ưa dùng trong kiến trúc hiện đại nhờ kết hợp được tính năng kỹ thuật với ngôn ngữ tạo hình sạch sẽ.

3.4. Cửa lam gỗ nhựa ngoài trời

Cửa lam gỗ nhựa ứng dụng thanh WPC vào hệ khung cửa, tạo ra giải pháp che chắn linh hoạt cho cổng, cửa garage, lối vào và vách ngăn bán ngoại thất. Khác với thanh lam cố định, cửa lam có thể thiết kế dạng cánh lùa, cánh xoay hoặc cánh bản lề.

Cửa lam gỗ nhựa ngoài trời
Cửa lam gỗ nhựa ngoài trời

Điểm khác biệt quan trọng khi dùng WPC cho cửa là khung phải được gia cường bằng lõi nhôm hoặc thép hộp bên trong thanh WPC để chịu được lực mở/đóng lặp đi lặp lại mà không làm biến dạng thanh theo thời gian. Cửa lam gỗ nhựa phổ biến tại các biệt thự, nhà vườn và công trình thương mại muốn duy trì thẩm mỹ đồng nhất giữa các hạng mục ngoại thất.

3.5. Trần nan gỗ nhựa ngoài trời

Trần nan gỗ nhựa được lắp đặt ở mái hiên, pergola, corridor ngoài trời và sảnh bán lộ thiên, tạo bộ lọc ánh sáng tự nhiên vừa che nắng vừa duy trì cảm giác không gian mở. Thanh trần nan WPC có tiết diện nhỏ hơn sàn (thường 20×60mm hoặc 20×90mm), lắp nằm ngang trên hệ xà gồ với khoảng cách đều nhau.

Trần nan gỗ nhựa ngoài trời
Trần nan gỗ nhựa ngoài trời

Mái pergola kết hợp trần nan WPC là xu hướng phổ biến trong thiết kế sân vườn và khu nghỉ dưỡng tại Việt Nam, vì kết hợp được tính năng chống tia UV với thẩm mỹ vân gỗ mà không cần bảo dưỡng định kỳ như gỗ tự nhiên.

3.6. Gỗ nhựa ốp trần

Ngoài không gian ngoài trời hoàn toàn, gỗ nhựa WPC còn được dùng để ốp trần và ốp tường trong các không gian bán ngoại thất như nhà hàng sân vườn, spa ngoài trời, sảnh khách sạn có mái che và khu vực ẩm ướt như phòng tắm ngoài trời. Tính không thấm nước và không mối mọt giúp WPC vượt trội hơn gỗ tự nhiên trong môi trường này.

Gỗ nhựa ốp trần, tường
Gỗ nhựa ốp trần, tường

Thanh ốp trần tường WPC thường dày 10–14mm, bề mặt trơn hoặc vân nhẹ, lắp âm khớp bằng clip hoặc dán trực tiếp lên bề mặt phẳng bằng keo chuyên dụng. Một số dự án cao cấp kết hợp ốp tường WPC với đèn LED âm tường để tạo hiệu ứng ánh sáng gián tiếp qua vân gỗ.

3.7. Bàn ghế gỗ nhựa

Bàn ghế gỗ nhựa là nhóm sản phẩm nội thất ngoài trời sử dụng WPC kết hợp với khung nhôm hoặc khung inox, đáp ứng nhu cầu trang trí và sử dụng tại sân vườn, mặt hồ, khu resort và nhà hàng ngoài trời. WPC dùng cho mặt bàn và tấm ngồi ghế giữ nguyên màu sắc và kích thước qua nhiều mùa mưa nắng, trong khi gỗ tự nhiên thường cong vênh, bạc màu sau 1-2 năm nếu không sơn lại.

Bàn ghế gỗ nhựa
Bàn ghế gỗ nhựa

Bàn ghế gỗ nhựa cao cấp sử dụng thanh WPC bề mặt embossed dày 20–25mm cho mặt ngồi, kết hợp khung nhôm đúc sơn tĩnh điện, đạt khả năng chịu tải 120–150kg/chỗ ngồi. Đây là lý do nhóm sản phẩm này được tiêu chuẩn hóa rộng rãi trong ngành khách sạn và resort tại các thị trường ven biển có độ ẩm và muối cao như Đà Nẵng, Phú Quốc và Nha Trang.

>> Xem thêm:

4. Ưu điểm của gỗ nhựa ngoài trời là gì?

Gỗ nhựa ngoài trời được ưa chuộng nhờ 6 ưu điểm kỹ thuật vượt trội so với gỗ tự nhiên và nhựa nguyên chất. Bao gồm: chống nước và chống ẩm; không mối mọt, không nấm mốc; tuổi thọ cao và chi phí bảo dưỡng thấp; chống tia UV và ổn định màu sắc; an toàn bề mặt và không dăm gỗ; thân thiện với môi trường hơn gỗ tự nhiên nguyên chất.

  • Chống nước và chống ẩm hoàn toàn: Nhựa polymer bao bọc toàn bộ sợi gỗ bên trong, ngăn nước thấm vào cấu trúc vật liệu. WPC tiêu chuẩn có độ hút nước dưới 1% sau 24 giờ ngâm, so với gỗ tự nhiên có thể hút nước đến 15–30%. Đây là lý do gỗ nhựa không cong vênh, không nứt nẻ dù tiếp xúc trực tiếp với mưa hoặc lắp đặt sát mặt nước.
  • Không mối mọt, không nấm mốc: Cellulose trong bột gỗ được cô lập hoàn toàn bởi nhựa, không tiếp xúc được với vi sinh vật. Phụ gia kháng nấm bổ sung thêm bảo vệ ở lớp bề mặt. Kết quả là WPC không cần xử lý thuốc chống mối và không cần sơn lại theo định kỳ tiết kiệm chi phí bảo dưỡng đáng kể trong vòng đời sử dụng.
  • Tuổi thọ cao, bảo dưỡng thấp: Gỗ nhựa WPC chất lượng tốt có tuổi thọ từ 15–25 năm ngoài trời. Bảo dưỡng chỉ gồm vệ sinh bề mặt bằng nước và xà phòng trung tính 1–2 lần/năm. So sánh với gỗ tự nhiên cần sơn lại mỗi 2–3 năm và xử lý mối định kỳ, tổng chi phí sở hữu (TCO) của WPC thường thấp hơn sau 5 năm dù giá ban đầu cao hơn.
  • Chống tia UV và ổn định màu sắc: Phụ gia chống UV hấp thụ và phân tán bức xạ tia cực tím, làm chậm quá trình oxy hóa bề mặt. WPC cao cấp sử dụng phụ gia HALS (Hindered Amine Light Stabilizer) có thể duy trì màu sắc ổn định trong 5–10 năm tại điều kiện bức xạ UV tương đương TP.HCM.
  • An toàn bề mặt, không dăm gỗ: Bề mặt WPC không bị tách thành dăm gỗ sắc nhọn theo thời gian. Đây là ưu điểm quan trọng trong không gian có trẻ em hoặc người đi chân trần như hồ bơi, sân vườn và resort.
  • Thân thiện với môi trường hơn gỗ tự nhiên nguyên chất: WPC sử dụng bột gỗ từ phế liệu công nghiệp chế biến gỗ, giúp giảm lượng gỗ rừng khai thác trực tiếp. Một số dòng PE composite còn sử dụng nhựa tái chế sau tiêu dùng (PCR – Post Consumer Recycled), đáp ứng tiêu chuẩn xanh của các công trình LEED hoặc Green Mark tại Việt Nam.

5. Bảng giá gỗ nhựa ngoài trời hiện nay là bao nhiêu?

Giá gỗ nhựa ngoài trời tại Việt Nam dao động từ 180.000 đến trên 650.000 đồng/m² (chưa thi công), phân theo 3 phân khúc rõ ràng dựa trên thành phần nhựa, xuất xứ và quy cách bề mặt.

Bảng giá tham khảo theo phân khúc

Bảng dưới tổng hợp mức giá tham khảo theo phân khúc thị trường, áp dụng cho thanh sàn gỗ nhựa tiêu chuẩn (140×22mm) làm cơ sở so sánh:

Phân khúc Mức giá (m²) Xuất xứ điển hình Đặc điểm nhận biết
Phổ thông 180.000 – 280.000đ Trung Quốc, Việt Nam OEM Bề mặt brushed, lõi rỗng PVC, bảo hành 5 năm
Trung cấp 300.000 – 450.000đ Việt Nam thương hiệu, Malaysia Bề mặt embossed, lõi đặc/rỗng PE hoặc PVC, bảo hành 10 năm
Cao cấp 500.000 – 650.000đ Đức, Bỉ, Hà Lan, Úc Lõi đặc PE/PP, HALS UV, capping 4 mặt, bảo hành 15–25 năm

Lưu ý: giá trên là đơn giá vật liệu, chưa bao gồm hệ khung xà gồ (thêm 80.000–150.000đ/m²) và nhân công thi công (thêm 80.000–120.000đ/m²). Tổng chi phí hoàn thiện sàn gỗ nhựa ngoài trời thực tế thường dao động từ 400.000 đến 900.000 đồng/m² hoàn chỉnh.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

Giá gỗ nhựa ngoài trời phụ thuộc vào 5 yếu tố chính, trong đó thành phần nhựa nền và công nghệ bề mặt tác động mạnh nhất đến chi phí sản xuất và do đó đến giá bán.

  • Thành phần nhựa nền: là yếu tố chi phí lớn nhất. Nhựa PP và HDPE có giá nguyên liệu cao hơn PVC 15–25%, cho phép dùng phụ gia UV cao cấp hơn và không chứa clo.
  • Công nghệ bề mặt: chia thành 3 cấp độ giá gồm bề mặt trơn (rẻ nhất), vân brushed (trung bình), và vân embossed 3D capping (đắt nhất). Công nghệ capping bọc thêm một lớp nhựa màu chuyên biệt lên 4 mặt thanh gỗ nhựa. Đây là công nghệ đặc trưng của các thương hiệu Đức và Bỉ tại phân khúc cao cấp.
  • Xuất xứ và thương hiệu: ảnh hưởng đến cả giá và chất lượng kiểm soát. Hàng châu Âu (Deceuninck, Cladco, Millboard) có giá cao nhất do tiêu chuẩn nguyên liệu khắt khe và bảo hành dài (15–25 năm). Hàng thương hiệu Việt Nam như Gỗ Nhựa Việt, Nanowood, Aimaru có mức giá trung cấp với chất lượng ổn định phù hợp cho phần lớn công trình dân dụng.
  • Quy cách tiết diện: thanh rộng và dày hơn tốn nhiều nguyên liệu hơn. Thanh 150×25mm lõi đặc có giá vật liệu cao hơn thanh 120×22mm lõi rỗng khoảng 20–35% dù cùng phân khúc chất lượng.
  • Số lượng và dự án: đơn hàng trên 500m² thường được chiết khấu 5–10% so với giá lẻ, và đơn hàng công trình lớn (khách sạn, resort) thường đàm phán được mức giá thầu thấp hơn giá công bố từ 10–15%.

Tóm lại, khi chọn gỗ nhựa ngoài trời, nên cân đối giữa ngân sách ban đầu và tổng chi phí sở hữu. Phân khúc trung cấp với bảo hành 10 năm thường là lựa chọn tối ưu cho nhà ở tư nhân, trong khi phân khúc cao cấp bảo hành 15–25 năm phù hợp cho công trình thương mại cần giảm thiểu chi phí vận hành và bảo dưỡng dài hạn.

.
.