Hiển thị 41–49 của 49 kết quả

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-182

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-200

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-20009

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-208

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-30009

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-30012

Gỗ nhựa ngoài trời

Tấm Ốp Phẳng WPO-63

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-90

Tấm ốp tường

Tấm Ốp Phẳng WPO-9515

1. Gỗ nhựa ốp tường là gì? 

Gỗ nhựa ốp tường là vật liệu tấm ốp composite gồm bột gỗ tái chế và nhựa tổng hợp (PVC, HDPE hoặc PP), ép đùn thành tấm phẳng hoặc tấm có profile 3D, chuyên dùng cho bề mặt tường nội thất và ngoại thất.

gỗ nhựa ốp tường
Gỗ nhựa ốp tường là vật liệu tấm ốp composite gồm bột gỗ tái chế và nhựa tổng hợp

Cấu tạo điển hình gồm ba lớp: lõi composite, lớp bề mặt và lớp lưng tấm. Lớp lõi composite kết hợp bột gỗ, nhựa nền và phụ gia tạo độ cứng cơ học cho tấm. Lớp bề mặt hoàn thiện với vân gỗ tự nhiên, trơn đơn sắc hoặc phù điêu 3D tạo chiều sâu thị giác. Lớp lưng phẳng hoặc có rãnh thoát hơi giúp cân bằng áp suất ẩm giữa tấm ốp và tường nền.

Gỗ nhựa ốp tường ứng dụng trong phòng khách, phòng ngủ, hành lang, văn phòng, nhà hàng, spa đến mặt dựng ngoại thất công trình thương mại, nhờ tính linh hoạt về bề mặt và khả năng chịu môi trường tốt.

>> Xem thêm: Gỗ nhựa ngoài trời là gì? 7 Ứng dụng thực tế và Bảng giá

2. Gỗ nhựa ốp tường có mấy loại phổ biến trên thị trường? 

Gỗ nhựa ốp tường có bốn tiêu chí phân loại chính: hình thức bề mặt, cấu trúc tấm, môi trường sử dụng và kích thước tấm tiêu chuẩn. Dưới đây là chi tiết về phân loại phổ biến nhất theo hình thức bề mặt và theo môi trường sử dụng.

2.1. Phân loại gỗ nhựa ốp tường theo hình thức bề mặt gồm những loại nào? 

Theo hình thức bề mặt, gỗ nhựa ốp tường có bốn loại phổ biến: tấm ốp vân gỗ, tấm ốm trơn đơn sắc; tấm ốp phù điêu 3D, tấm ốp sần nhám. Mỗi loại phù hợp với phong cách thiết kế và yêu cầu không gian khác nhau.

  • Tấm ốp vân gỗ (Woodgrain): là dòng phổ biến nhất, bề mặt in vân gỗ tự nhiên theo công nghệ ép nhiệt hoặc phủ màng. Phù hợp cho phong cách Scandinavian, Japandi và Indochine, nơi yếu tố thiên nhiên là trọng tâm thẩm mỹ. Kích thước tiêu chuẩn thông dụng là 2900×195 mm và 2900×145 mm.
gỗ nhựa ốp tường
Tấm ốp vân gỗ
  • Tấm ốp trơn đơn sắc (Solid Color): có bề mặt phẳng, sơn tĩnh điện màu đồng nhất, phù hợp phong cách hiện đại tối giản. Dòng này thường dùng trong văn phòng, không gian thương mại cần độ gọn và sạch về thị giác.
Tấm ốp trơn đơn sắc
Tấm ốp trơn đơn sắc
  • Tấm ốp phù điêu 3D (3D Relief Panel): có họa tiết nổi chìm tạo chiều sâu thị giác, thường dùng làm điểm nhấn tường feature wall tại phòng khách, sảnh khách sạn hoặc nhà hàng. Kích thước phổ biến là 2440×122 mm.
gỗ nhựa ốp tường
Tấm ốp phù điêu 3D
  • Tấm ốp sần nhám (Brushed/Embossed): có bề mặt kết cấu nhám, tăng ma sát tại khu vực chân tường và hành lang, hạn chế vết xước và bám bẩn rõ so với bề mặt trơn.
gỗ nhựa ốp tường
Tấm ốp sần nhám

Kích thước tấm ảnh hưởng trực tiếp đến cách bố trí mạch ốp và tỷ lệ hao hụt vật liệu. Tấm dài hơn giảm số mạch nối nhưng khó vận chuyển vào không gian hẹp.

2.2. Phân loại gỗ nhựa ốp tường theo môi sử dụng gồm những loại nào?

Theo môi trường sử dụng, gỗ nhựa ốp tường chia thành ba nhóm với yêu cầu kỹ thuật tăng dần gồm: tấm ốp nội thất, tấm ốp ngoại thất, tấm ốp khu vực ẩm ướt.

  • Tấm ốp nội thất (Interior WPC): không yêu cầu phụ gia chống UV mạnh, tập trung vào thẩm mỹ và phát thải hóa chất thấp theo tiêu chuẩn E0/E1, phù hợp cho không gian kín có người sinh sống và làm việc liên tục.
gỗ nhựa ốp tường
Tấm ốp nội thất
  • Tấm ốp ngoại thất (Exterior WPC Cladding): bắt buộc có phụ gia chống UV và chống thời tiết, chịu được mưa nắng và biên độ nhiệt lớn theo khí hậu nhiệt đới. Dòng này thường dùng công nghệ co-extrusion với lớp vỏ HDPE bảo vệ riêng.
gỗ nhựa ốp tường
Tấm ốp ngoại thất
  • Tấm ốp khu vực ẩm ướt (Wet Area WPC): dùng cho phòng tắm, nhà bếp và khu vực hồ bơi, yêu cầu khả năng chống thấm và kháng nấm mốc vượt trội so với hai dòng trên. Lớp bề mặt của dòng này thường đặc hơn và ít lỗ hổng vi mô hơn để hạn chế nước thấm vào lõi.
gỗ nhựa ốp tường
Tấm ốp khu vực ẩm ướt

>> Xem thêm:

3. Gỗ nhựa ốp tường có những ưu điểm nổi bật gì? 

Gỗ nhựa ốp tường có sáu ưu điểm kỹ thuật sau: chống thấm và chống ẩm; bền màu dưới nắng; không mối mọt; thân thiện môi trường.

Dưới đây là chi tiết về từng loại ưu điểm của gỗ nhựa ốp tường:

  • Chống thấm và chống ẩm: Lớp nhựa bọc toàn bộ bề mặt tấm ốp ngăn hơi ẩm thấm vào lõi gỗ, phù hợp cho nhà bếp, phòng tắm và không gian tiếp xúc nước thường xuyên. Gỗ tự nhiên trong cùng điều kiện sẽ cong vênh và mục sau 3 đến 5 năm.
  • Bền màu dưới nắng:Dòng sản phẩm gỗ nhựa ép đùn (co-extrusion) được tích hợp sẵn chất chống tia cực tím (UV) ở lớp vỏ ngoài. Nhờ đó, vật liệu có thể giữ màu sắc bền đẹp hơn 10 năm dù liên tục được nắng trực tiếp. Ưu điểm này cực kỳ quan trọng đối với các công trình ngoài trời tại Việt Nam, nơi cái nắng mùa hè rất dễ gây nguy hiểm với chỉ số UV lên tới 10-12
  • Không mối mọt: Lớp nhựa bọc ngăn côn trùng tiếp cận lõi cellulose bên trong, không cần phun hóa chất diệt mối định kỳ. Điều này tiết kiệm chi phí bảo trì tích lũy đáng kể so với gỗ tự nhiên ở khu vực ven biển và miền Nam.
  • Thân thiện môi trường: Bột gỗ lấy từ phế phẩm chế biến gỗ, nhựa HDPE có thể dùng nguồn tái chế sau tiêu dùng. Sản phẩm đáp ứng tiêu chí vật liệu bền vững trong chứng nhận LEED và LOTUS tại Việt Nam.

4. Bảng giá lắp đặt gỗ nhựa ốp tường hiện nay là bao nhiêu? 

Giá gỗ nhựa ốp tường hiện nay dao động từ 350.000 đến 1.800.000 đồng/m² tùy phân khúc vật liệu và hạng mục thi công. Mức giá này bao gồm hai phần tách biệt: giá vật liệu tấm ốp và giá trọn gói lắp đặt bao gồm thanh long xương, phụ kiện, nhân công và vận chuyển. Hiểu rõ cấu trúc báo giá giúp so sánh chính xác giữa các đơn vị thi công và tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Dưới đây là bảng giá vật liệu ốp tường theo phân khúc phổ thông, trung cấp và cao cấp. Cụ thể:

Phân khúc Đặc điểm Đơn giá (m²)
Phổ thông Tấm vân gỗ tiêu chuẩn, đùn 1 lớp, nội thất 180.000 – 350.000 đ
Trung cấp Tấm co-extrusion hoặc 3D relief, nội/ngoại thất 350.000 – 650.000 đ
Cao cấp Tấm ngoại thất chống UV cao cấp, nhập khẩu 650.000 – 1.200.000 đ

Sau đây là bảng giá chi phí giá trọn gói lắp đặt bao gồm cả vật liệu, khung xương, phụ kiện và nhân công theo phân phúc phổ thông, trung cấp và cao cấp:

Hạng mục Đơn giá trọn gói (m²)
Ốp tường nội thất phổ thông 350.000 – 600.000 đ
Ốp tường nội thất trung, cao cấp 600.000 – 1.100.000 đ
Ốp mặt dựng ngoại thất 900.000 – 1.800.000 đ

Khi lấy báo giá, cần yêu cầu tách riêng chi phí vật liệu tấm ốp, khung xương, phụ kiện và nhân công. Báo giá gộp khó so sánh giữa các nhà thầu và dễ phát sinh chi phí sau khi thi công đã bắt đầu.

>> Xem thêm:

Gỗ nhựa ốp tường là lựa chọn hoàn thiện bề mặt tường phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn thương mại, nhờ khả năng chịu ẩm, bền màu và bảo trì thấp trong điều kiện khí hậu Việt Nam. Lựa chọn đúng dòng sản phẩm theo môi trường sử dụng, cụ thể là không dùng lẫn tấm nội thất cho ngoại thất, là yếu tố quyết định tuổi thọ thực tế của công trình. Báo giá tách hạng mục rõ ràng và thi công đúng kỹ thuật sẽ đảm bảo kết quả bền lâu mà không phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

.
.